ōu âu

Hán Việt: âu · Pinyin: ōu

Tổng quan

châu Âu (viết tắt của 歐洲 欧洲[Ou1zhou1]) họ [Ou1] (dùng để phiên âm) biến thể cũ của 謳 讴[ou1]

歐刀 · 歐化 · 歐式 · 歐服 · 歐樣 · 歐歐 · 歐母 · 歐洲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinōu
Hán Việtâu
Quảng Đôngau1
Mân Namau
Nhật BảnOU
Hàn Quốc
Chú âmㄡˉ
Hán ngữ Trung cổqu
Phản thiết於口切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Châu {Âu}. Cùng nghĩa với chữ {âu} [謳]. Một âm là là {ẩu}. Nôn mửa. Đánh.

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: âu Xuất hiện 11 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: âu Xuất hiện 14 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: âu Xuất hiện 16 lần trong Truyện Kiều 1902

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.歐洲的簡稱。如:「歐美國家」。 2.參見「歐姆」條。 3.姓。如漢代有歐寶。 [動] 1.歌詠。同「謳」。宋.洪适《隸釋.卷三.三公山碑》:「百姓歐歌,得我惠君。」 2.捶擊。通「毆」。《漢書.卷四○.張良傳》:「(老父)顧謂良曰:『孺子下取履!』良愕然,欲歐之。」唐.顏師古.注:「歐,擊也。」

Eng

  • CC-CEDICT Europe (abbr. for 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1])|surname Ou
  • CC-CEDICT (used for transliteration)|old variant of 謳|讴[ou1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】【韻會】於口切【唐韻】烏后切,𠀤音毆。【說文】吐也。或作嘔。【急就篇註】歐逆,吐而不下食也。【前漢·嚴助傳】歐泄,霍亂之病相隨屬。【山海經】薄魚一目,其音如歐。【註】郭璞曰:如人嘔吐聲也。【又】海外歐絲之野,在大踵東有女子跪據樹歐絲。【註】郭璞曰:言噉葉而吐絲,蓋蠶類也。【白氏六帖】跪樹歐絲,生桑得繭。 又與毆通,捶擊也。【史記·留侯世家】良愕然欲歐之。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤烏侯切,音鷗。與謳同。氣出而歌也。 又歐歐,聲也。【魏繆襲·尤射】雞鳴歐歐,明燈皙皙。皙音制。 又姓。歐冶子,古善鑄劒者,見【越絕書】。又歐侯、歐陽,俱複姓,見【漢書】。 又刀名。【後漢·虞詡傳】寧伏歐刀以示遠近。【註】歐刀,𠛬人之刀也。 又水名。【山海經】滏水東流,注于歐水。【集韻】或作𠴰㰶𧖼𣢨。

Thuyết Văn

吐也。 从欠。區聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

海外經。歐絲之野。一女子跪據樹歐絲。 烏后切。四部。

【歐】 (âu ⟨ẩu⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 區 (khu) Phiên thiết: Ô hậu thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 后 (hậu) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'âu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ẩu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thổ (Thổ ra. Vì bệnh gì m) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 嘔 · 欧 · 𣢨 · 嘔 · 欧 · 欧 · 欧