欬欬

kài kài khái khái

Hán Việt: khái khái · Pinyin: kài kài

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。