欲傳 dục truyện Hán Việt: dục truyện Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 傳 (truyện)Hán Việtdục truyệnCấu tạo欲 + 傳 · dục + truyện nghĩa thành phần: dục + truyện Nghĩa EngCihui 欲傳 ùchuán f.e. a tendency to develop