欺櫨

khi lô

Hán Việt: khi lô

Tổng quan

(từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)

Cấu tạo: (khi) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)