欺栌 khi lô Hán Việt: khi lô Tổng quan (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai) Cấu tạo: 欺 (khi) + 櫨 (lô)Hán Việtkhi lôTừ loạiđộngCấu tạo欺 + 櫨 · khi + lô nghĩa thành phần: khi + lô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt nạtMainlandKaggle Zh-Vi bullyrag Từ liên quan Gần nghĩa栌乱 · 栌辱 · 欺人 · 欺侮 · 欺凌 · 欺压 · 欺君 · 欺哄