欺狂 qī kuáng · khi cuồng Hán Việt: khi cuồng · Pinyin: qī kuáng Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 狂 (cuồng)Pinyinqī kuángHán Việtkhi cuồngCấu tạo欺 + 狂 · khi + cuồng nghĩa thành phần: khi + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹猖狂。如谚语穷莫失志﹐富莫欺狂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹猖狂。如谚语穷莫失志﹐富莫欺狂。