欽愛 qīn ài · khâm ái Hán Việt: khâm ái · Pinyin: qīn ài Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 愛 (ái)Pinyinqīn àiHán Việtkhâm áiCấu tạo欽 + 愛 · khâm + ái nghĩa thành phần: khâm + ái