欽欽 qīn qīn · khâm khâm Hán Việt: khâm khâm · Pinyin: qīn qīn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 欽 (khâm)Pinyinqīn qīnHán Việtkhâm khâmCấu tạo欽 + 欽 · khâm + khâm nghĩa thành phần: khâm + khâm Nghĩa EngCihui 欽欽 qīnqīn r.f. <wr.> full of grief and longing