款目

kuǎn mù khoản mục

Hán Việt: khoản mục · Pinyin: kuǎn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.分條列舉的賬目。 2.在目錄卡或其他紙片上,著錄關於某書的各事項,此著錄事項稱為「款目」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帐目; 项目﹐条目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帐目。 2.项目﹐条目。

Eng

  • Cihui 款目 uǎnmù n. 1. item in a contract 2. a sum of money M:³xiàng