款緩 kuǎn huǎn · khoản hoãn Hán Việt: khoản hoãn · Pinyin: kuǎn huǎn Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 緩 (hoãn)Pinyinkuǎn huǎnHán Việtkhoản hoãnCấu tạo款 + 緩 · khoản + hoãn nghĩa thành phần: khoản + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徐行貌; 延缓﹐延迟。Tân Hoa Tự Điển 1.徐行貌。 2.延缓﹐延迟。