歆嘗 xīn cháng · hâm thường Hán Việt: hâm thường · Pinyin: xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 嘗 (thường)Pinyinxīn chángHán Việthâm thườngCấu tạo歆 + 嘗 · hâm + thường nghĩa thành phần: hâm + thường