歆歆

xīn xīn hâm hâm

Hán Việt: hâm hâm · Pinyin: xīn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hâm) + (hâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感動的樣子。《詩經.大雅.生民》漢.鄭玄.箋:「時則有大神之跡,姜嫄履之足,不能滿,履其拇指之處,心體歆歆然,其左右所止住,如有人道感己者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感动貌;欣喜貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感动貌;欣喜貌。

Eng

  • Cihui 歆歆 xīnxīn r.f. move; affect; touch (mentally)