歆止 xīn zhǐ · hâm chỉ Hán Việt: hâm chỉ · Pinyin: xīn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 止 (chỉ)Pinyinxīn zhǐHán Việthâm chỉCấu tạo歆 + 止 · hâm + chỉ nghĩa thành phần: hâm + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歆享。Tân Hoa Tự Điển 1.歆享。