歆艳 hâm diễm Hán Việt: hâm diễm Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 艳 (diễm)Hán Việthâm diễmCấu tạo歆 + 艳 · hâm + diễm nghĩa thành phần: hâm + diễm