歆鉴 hâm giám Hán Việt: hâm giám Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 鉴 (giám)Hán Việthâm giámCấu tạo歆 + 鉴 · hâm + giám nghĩa thành phần: hâm + giám