歇歇
hiết hiết
Hán Việt: hiết hiết · Pinyin: xiē xiē
Tổng quan
nghỉ ngơi một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ ngơi một chút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 休息一会儿; 等一会儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.休息一会儿。 2.等一会儿。
Eng
- Cihui 歇歇 xiēxie r.f. <coll.> take a short rest; have a brief break