歇1. Tổng quan hôi. Ngừng. Nghỉ ngơi — Hơi xì ra, phì ra. Cấu tạo: 歇 (hiết) + 1 + .Cấu tạo歇 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui hôi. Ngừng. Nghỉ ngơi — Hơi xì ra, phì ra.