歌聲

gē shēng ca thanh

Hán Việt: ca thanh · Pinyin: gē shēng

Tổng quan

giọng hát | nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ

Cấu tạo: (ca) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng hát | nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌唱的聲音。《三國演義》第九回:「是夜有十數小兒於郊外作歌,風吹歌聲入帳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱歌的声音:欢乐的~|~四起。

Eng

  • CC-CEDICT singing voice|fig. original voice of a poet
  • Cihui singing voice; fig. original voice of a poet

ja

  • JMdict singing voice|(sound of) singing