歐風 ōu fēng · âu phong Hán Việt: âu phong · Pinyin: ōu fēng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 風 (phong)Pinyinōu fēngHán Việtâu phongCấu tạo歐 + 風 · âu + phong nghĩa thành phần: âu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歐洲的風俗習慣,或來自歐洲的風氣。如:「歐風東漸」。EngCihui 歐風 ufēng n. European influences/trend