歔濡 xū rú · hư nhu Hán Việt: hư nhu · Pinyin: xū rú Tổng quan Cấu tạo: 歔 (hư) + 濡 (nhu)Pinyinxū rúHán Việthư nhuCấu tạo歔 + 濡 · hư + nhu nghĩa thành phần: hư + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐沫以相沾湿。喻人同处困境而互相救助。Tân Hoa Tự Điển 1.吐沫以相沾湿。喻人同处困境而互相救助。