Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

khịt mũi

歔欷 · 欷歔 · 暗自歔欷 · 歔吁 · 歔吸 · 歔歈 · 歔歲 · 歔泣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngheoi1
Nhật BảnSUSURINAKU
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄩˉ
Hán ngữ Trung cổhio
Phản thiết休居切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Hư hi} [歔欷] sùi sụt.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.張口或由鼻孔出氣。《老子》第二十九章:「故物或行或隨,或歔或吹。」 2.嘆息、抽氣。唐.杜甫〈羌村〉詩:「鄰人滿牆頭,感歎亦歔欷。」

Eng

  • CC-CEDICT to snort

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】朽居切【集韻】【韻會】【正韻】休居切,𠀤音虛。【說文】欷也。【屈原·離騷】曾歔欷余鬱邑兮。【註】歔欷,懼貌。 又啼貌。【東方朔·七諫】泣歔欷而霑衿。 又【六書故】鼻出氣爲歔,口出爲噓。

Thuyết Văn

欷也。 从欠。虛聲。 一曰出气也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

二字雙聲。 朽居切。五部。 與口部噓略同。

【歔】 (hư) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 虛 (hư) Phiên thiết: Hủ cư thiết Thượng tự: 朽 (hủ) | Hạ tự: 居 (cư) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'i' Suy luận: hi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hi ({Hư hi} [歔欷] sùi sụt) vậy Một thuyết khác: 出气也

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣤼