欢乃词 huān nǎi cí · hoan nãi từ Hán Việt: hoan nãi từ · Pinyin: huān nǎi cí Tổng quan Cấu tạo: 欢 (hoan) + 乃 (nãi) + 词 (từ)Pinyinhuān nǎi cíHán Việthoan nãi từCấu tạo欢 + 乃 + 词 · hoan + nãi + từ nghĩa thành phần: hoan + nãi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指樵歌。Tân Hoa Tự Điển 1.指樵歌。