歡傳 huān chuán · hoan truyện Hán Việt: hoan truyện · Pinyin: huān chuán Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 傳 (truyện)Pinyinhuān chuánHán Việthoan truyệnCấu tạo歡 + 傳 · hoan + truyện nghĩa thành phần: hoan + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众声传说﹐哄传。Tân Hoa Tự Điển 1.众声传说﹐哄传。