歡聲

huān shēng hoan thanh

Hán Việt: hoan thanh · Pinyin: huān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧闹之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹之声。