欢头国 huān tóu guó · hoan đầu quốc Hán Việt: hoan đầu quốc · Pinyin: huān tóu guó Tổng quan Cấu tạo: 欢 (hoan) + 头 (đầu) + 国 (quốc)Pinyinhuān tóu guóHán Việthoan đầu quốcCấu tạo欢 + 头 + 国 · hoan + đầu + quốc nghĩa thành phần: hoan + đầu + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。