欢尝 huān cháng · hoan thường Hán Việt: hoan thường · Pinyin: huān cháng Tổng quan Cấu tạo: 欢 (hoan) + 尝 (thường)Pinyinhuān chángHán Việthoan thườngCấu tạo欢 + 尝 · hoan + thường nghĩa thành phần: hoan + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冯髈和孟尝君的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.冯髈和孟尝君的合称。