止于 chỉ vu Hán Việt: chỉ vu Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 於 (vu)Hán Việtchỉ vuCấu tạo止 + 於 · chỉ + vu nghĩa thành phần: chỉ + vu Nghĩa ViệtBiên soạn 止於 zhǐyú v.p. end/stop atEngCihui 止於 zhǐyú v.p. end/stop at Từ liên quan Gần nghĩa止于至善 · 于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此