止唾

zhǐ tuò chỉ thóa

Hán Việt: chỉ thóa · Pinyin: zhǐ tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桂的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桂的别名。