止善

zhǐ shàn chỉ thiện

Hán Việt: chỉ thiện · Pinyin: zhǐ shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻止别人做好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻止别人做好事。