止守 chỉ thủ Hán Việt: chỉ thủ Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 守 (thủ)Hán Việtchỉ thủCấu tạo止 + 守 · chỉ + thủ nghĩa thành phần: chỉ + thủ