止戾 zhǐ lì · chỉ lệ Hán Việt: chỉ lệ · Pinyin: zhǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 戾 (lệ)Pinyinzhǐ lìHán Việtchỉ lệCấu tạo止 + 戾 · chỉ + lệ nghĩa thành phần: chỉ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定; 确定。Tân Hoa Tự Điển 1.安定。 2.确定。