止措 zhǐ cuò · chỉ thố Hán Việt: chỉ thố · Pinyin: zhǐ cuò Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 措 (thố)Pinyinzhǐ cuòHán Việtchỉ thốCấu tạo止 + 措 · chỉ + thố nghĩa thành phần: chỉ + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹废置; 举措,行动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹废置。 2.举措,行动。