止暈 chỉ vựng Hán Việt: chỉ vựng Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 暈 (vựng)Hán Việtchỉ vựngCấu tạo止 + 暈 · chỉ + vựng nghĩa thành phần: chỉ + vựng Nghĩa EngCihui 止暈 hǐyūn* v.o. relieving fainting