止暴 chỉ bạo Hán Việt: chỉ bạo Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 暴 (bạo)Hán Việtchỉ bạoCấu tạo止 + 暴 · chỉ + bạo nghĩa thành phần: chỉ + bạo