止極 zhǐ jí · chỉ cực Hán Việt: chỉ cực · Pinyin: zhǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 極 (cực)Pinyinzhǐ jíHán Việtchỉ cựcCấu tạo止 + 極 · chỉ + cực nghĩa thành phần: chỉ + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终极;尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.终极;尽头。