止次

zhǐ cìchỉ thứ

Hán Việt: chỉ thứ · Pinyin: zhǐ cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驻扎。

Cấu tạo: 止 (chỉ) + 次 (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻扎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

次之 · 次于 · 次优 · 次位 · 次值 · 次元 · 次后 · 次品