止歇

zhǐ xiē chỉ hiết

Hán Việt: chỉ hiết · Pinyin: zhǐ xiē

Tổng quan

to stop; to cease

Cấu tạo: (chỉ) + (hiết)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to stop; to cease
  • Cihui to stop; to cease