止泊
chỉ bạc
Hán Việt: chỉ bạc · Pinyin: zhǐ pō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 停下來休息。晉.陶淵明〈雜詩〉一二首之五:「前塗當幾許?未知止泊處。」南朝梁.鍾嶸〈詩品序〉:「嬉成流移,文無止泊,有蕪漫之累矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停息。
Hán Việt: chỉ bạc · Pinyin: zhǐ pō