止法 zhǐ fǎ · chỉ pháp Hán Việt: chỉ pháp · Pinyin: zhǐ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 法 (pháp)Pinyinzhǐ fǎHán Việtchỉ phápCấu tạo止 + 法 · chỉ + pháp nghĩa thành phần: chỉ + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋朝对文武臣转官的规定。Tân Hoa Tự Điển 1.宋朝对文武臣转官的规定。