止瀉 chỉ tả Hán Việt: chỉ tả Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 瀉 (tả)Hán Việtchỉ tảCấu tạo止 + 瀉 · chỉ + tả nghĩa thành phần: chỉ + tả Nghĩa EngCihui 止瀉 zhǐxiè v.o. stop diarrhea