止熱劑 chỉ nhiệt tề Hán Việt: chỉ nhiệt tề Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 熱 (nhiệt) + 劑 (tề)Hán Việtchỉ nhiệt tềCấu tạo止 + 熱 + 劑 · chỉ + nhiệt + tề nghĩa thành phần: chỉ + nhiệt + tề Nghĩa EngCihui 止熱劑 hǐrèjì n. febrifuge