止犯 chỉ phạm Hán Việt: chỉ phạm Tổng quan chỉ phạm (術語)於善法作之曰持,止之而不作,曰犯,依止而成犯是曰止犯。☸ Cấu tạo: 止 (chỉ) + 犯 (phạm)Hán Việtchỉ phạmCấu tạo止 + 犯 · chỉ + phạm nghĩa thành phần: chỉ + phạm Nghĩa ViệtCihui chỉ phạm (術語)於善法作之曰持,止之而不作,曰犯,依止而成犯是曰止犯。☸