止留 chỉ lưu Hán Việt: chỉ lưu Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 留 (lưu)Hán Việtchỉ lưuCấu tạo止 + 留 · chỉ + lưu nghĩa thành phần: chỉ + lưu