止疑 zhǐ yí · chỉ nghi Hán Việt: chỉ nghi · Pinyin: zhǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 疑 (nghi)Pinyinzhǐ yíHán Việtchỉ nghiCấu tạo止 + 疑 · chỉ + nghi nghĩa thành phần: chỉ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定。Tân Hoa Tự Điển 1.安定。