止癢 chỉ dưỡng Hán Việt: chỉ dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 癢 (dưỡng)Hán Việtchỉ dưỡngCấu tạo止 + 癢 · chỉ + dưỡng nghĩa thành phần: chỉ + dưỡng Nghĩa EngCihui 止癢 hǐyǎng* v.o. stop/alleviate itching