止筯 zhǐ zhù · chỉ trợ Hán Việt: chỉ trợ · Pinyin: zhǐ zhù Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 筯 (trợ)Pinyinzhǐ zhùHán Việtchỉ trợCấu tạo止 + 筯 · chỉ + trợ nghĩa thành phần: chỉ + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器名。供放置筷子。Tân Hoa Tự Điển 1.器名。供放置筷子。