止箸 chỉ trứ Hán Việt: chỉ trứ Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 箸 (trứ)Hán Việtchỉ trứCấu tạo止 + 箸 · chỉ + trứ nghĩa thành phần: chỉ + trứ