止绝

zhǐ jué chỉ tuyệt

Hán Việt: chỉ tuyệt · Pinyin: zhǐ jué

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁绝。