止臭 zhǐ chòu · chỉ xú Hán Việt: chỉ xú · Pinyin: zhǐ chòu Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 臭 (xú)Pinyinzhǐ chòuHán Việtchỉ xúCấu tạo止 + 臭 · chỉ + xú nghĩa thành phần: chỉ + xú Nghĩa EngCihui 止臭 hǐchòu v.o. deodorize ◆attr. deodorant