止血劑
chỉ huyết tề
Hán Việt: chỉ huyết tề
Tổng quan
thuốc cầm máu
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc cầm máu
- Cihui thuốc cầm máu。為防止傷口出血而使用的藥劑。常用於外科手術中,可使局部血管收縮而達到止血的效果。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為抑制傷口出血而使用的藥劑,常用於外科手術中。
Eng
- Cihui 止血劑 hǐxuèjì n. coagulant