止謗 chỉ báng Hán Việt: chỉ báng Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 謗 (báng)Hán Việtchỉ bángCấu tạo止 + 謗 · chỉ + báng nghĩa thành phần: chỉ + báng Nghĩa EngCihui 止謗 hǐbàng* v. stay and rest